防鼠的 phòng thử đích Hán Việt: phòng thử đích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 鼠 (thử) + 的 (đích)Hán Việtphòng thử đíchCấu tạo防 + 鼠 + 的 · phòng + thử + đích nghĩa thành phần: phòng + thử + đích