陽關使 yáng guān shǐ · dương quan sử Hán Việt: dương quan sử · Pinyin: yáng guān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 關 (quan) + 使 (sử)Pinyinyáng guān shǐHán Việtdương quan sửCấu tạo陽 + 關 + 使 · dương + quan + sử nghĩa thành phần: dương + quan + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指来自远方传递信息者。Tân Hoa Tự Điển 1.指来自远方传递信息者。