陽臺女 yáng tái nǚ · dương thai nữ Hán Việt: dương thai nữ · Pinyin: yáng tái nǚ Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 臺 (thai) + 女 (nữ)Pinyinyáng tái nǚHán Việtdương thai nữCấu tạo陽 + 臺 + 女 · dương + thai + nữ nghĩa thành phần: dương + thai + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中巫山神女。常用以喻指多情女。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中巫山神女。常用以喻指多情女。