陽城笑

yáng chéng xiào dương thành tiếu

Hán Việt: dương thành tiếu · Pinyin: yáng chéng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thành) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指美女迷人的笑。典出战国楚宋玉《登徒子好色赋》﹕"嫣然一笑﹐惑阳城﹐迷下蔡。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指美女迷人的笑。典出战国楚宋玉《登徒子好色赋》﹕"嫣然一笑﹐惑阳城﹐迷下蔡。"