阳奉阴忮

yáng fèng yīn zhì dương phụng âm kĩ

Hán Việt: dương phụng âm kĩ · Pinyin: yáng fèng yīn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (phụng) + (âm) + (kĩ)