阳奉阴忮 yáng fèng yīn zhì · dương phụng âm kĩ Hán Việt: dương phụng âm kĩ · Pinyin: yáng fèng yīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 阳 (dương) + 奉 (phụng) + 阴 (âm) + 忮 (kĩ)Pinyinyáng fèng yīn zhìHán Việtdương phụng âm kĩCấu tạo阳 + 奉 + 阴 + 忮 · dương + phụng + âm + kĩ nghĩa thành phần: dương + phụng + âm + kĩ