陽明學派 dương minh học phái Hán Việt: dương minh học phái Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 明 (minh) + 學 (học) + 派 (phái)Hán Việtdương minh học pháiCấu tạo陽 + 明 + 學 + 派 · dương + minh + học + phái nghĩa thành phần: dương + minh + học + phái Nghĩa EngCihui 陽明學派 ángmíng xuépài n. <phil.> school of Wang Yangming