阳沟

yáng gōudương câu

Hán Việt: dương câu · Pinyin: yáng gōu

Tổng quan

cống lộ thiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.露出地面的排水沟。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

露天的排水溝。也稱為「羊溝」。

Cấu tạo: 陽 (dương) + 溝 (câu)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases cống lộ thiên
  • Tần suất từ cống lộ thiên
  • Biên soạn open drain; ditch M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 露天的排水溝。也稱為「羊溝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.露出地面的排水沟。

Eng

  • Cihui open drainage channel; ditch
  • Cihui 陽溝 ánggōu n. open drain; ditch M:¹tiáo
  • Tần suất từ n. open drain; ditch M:¹tiáo

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

暗沟