暗沟
ám câu
Hán Việt: ám câu · Pinyin: àn gōu
Tổng quan
cống ngầm; ống cống; đường thoát nước
1.地下的排水沟。
安設地中疏通穢水的溝道。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 暗溝 ngōu n. underground drain tunnel M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 安設地中疏通穢水的溝道。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.地下的排水沟。
Eng
- JMdict subterranean drain
- JMdict culvert
- JMdict conduit
- Cihui 暗溝 ngōu n. underground drain tunnel M:¹tiáo
- Cihui sewer; underground drainage channel
ja
- JMdict 暗溝(あんこう)
other
- Nguồn khác Rãnh nước ngầm dưới đất, vòi nước ngầm