陽狂自免 yáng kuáng zì miǎn · dương cuồng tự miễn Hán Việt: dương cuồng tự miễn · Pinyin: yáng kuáng zì miǎn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 狂 (cuồng) + 自 (tự) + 免 (miễn)Pinyinyáng kuáng zì miǎnHán Việtdương cuồng tự miễnCấu tạo陽 + 狂 + 自 + 免 · dương + cuồng + tự + miễn nghĩa thành phần: dương + cuồng + tự + miễn