陽角接 dương giác tiếp Hán Việt: dương giác tiếp Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 角 (giác) + 接 (tiếp)Hán Việtdương giác tiếpCấu tạo陽 + 角 + 接 · dương + giác + tiếp nghĩa thành phần: dương + giác + tiếp Nghĩa EngCihui 陽角接 ángjiǎojiē n. miter joint