陽起石

yáng qǐ shí dương khởi thạch

Hán Việt: dương khởi thạch · Pinyin: yáng qǐ shí

Tổng quan

dương khởi thạch

Cấu tạo: (dương) + (khởi) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương khởi thạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿石名。角闪石的一种。柱状或纤维状结晶﹐绿色﹑灰绿色或白色﹐有光泽。亦称羊起石。味咸﹐微温﹐无毒。可入药﹐中医用做强壮剂和收敛剂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿石名。角闪石的一种。柱状或纤维状结晶﹐绿色﹑灰绿色或白色﹐有光泽。亦称羊起石。味咸﹐微温﹐无毒。可入药﹐中医用做强壮剂和收敛剂。