陰世 yīn shì · âm thế Hán Việt: âm thế · Pinyin: yīn shì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 世 (thế)Pinyinyīn shìHán Việtâm thếCấu tạo陰 + 世 · âm + thế nghĩa thành phần: âm + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阴世间"。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa鬼域 · 黄泉