陰圖片 yīn tú piàn · âm đồ phiến Hán Việt: âm đồ phiến · Pinyin: yīn tú piàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 圖 (đồ) + 片 (phiến)Pinyinyīn tú piànHán Việtâm đồ phiếnCấu tạo陰 + 圖 + 片 · âm + đồ + phiến nghĩa thành phần: âm + đồ + phiến