陰地蕨 âm địa quyết Hán Việt: âm địa quyết Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 地 (địa) + 蕨 (quyết)Hán Việtâm địa quyếtCấu tạo陰 + 地 + 蕨 · âm + địa + quyết nghĩa thành phần: âm + địa + quyết Nghĩa EngCihui 陰地蕨 īndìjué n. <bot.> <i>Botrychium ternatum</i> M:²kē