陰影
âm ảnh
Hán Việt: âm ảnh · Pinyin: yīn yǐng
Tổng quan
(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
Nghĩa
Việt
- Cihui (nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.陰暗的影子。如日光、月光、燈光下的人影及一切物影。 2.比喻心中的鬱結。如:「那次意外事件,使他心中蒙上一層陰影。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体背光一面及其影子,也指阴暗的影子身体的阴影|心中的阴影驱散了。
Eng
- CC-CEDICT (lit. and fig.) shadow|CL:道[dao4]
- Cihui (lit. and fig.) shadow
ja
- JMdict shadow|shade|shading|gloom|nuance