阴影儿 âm ảnh nhi Hán Việt: âm ảnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 影 (ảnh) + 兒 (nhi)Hán Việtâm ảnh nhiCấu tạo陰 + 影 + 兒 · âm + ảnh + nhi nghĩa thành phần: âm + ảnh + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn ►See ¹yīnyǐngEngCihui 陰影兒 īnyǐngr ►See ¹yīnyǐng Từ liên quan Gần nghĩa影儿 · 阴影 · 阴影线