陰心人 yīn xīn rén · âm tâm nhân Hán Việt: âm tâm nhân · Pinyin: yīn xīn rén Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 心 (tâm) + 人 (nhân)Pinyinyīn xīn rénHán Việtâm tâm nhânCấu tạo陰 + 心 + 人 · âm + tâm + nhân nghĩa thành phần: âm + tâm + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中用心思﹐不暴露思想的人。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中用心思﹐不暴露思想的人。