陰惡

yīn è âm ác

Hán Việt: âm ác · Pinyin: yīn è

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有人知道的恶事恶行; 阴险恶毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有人知道的恶事恶行。 2.阴险恶毒。

Eng

  • Cihui 陰惡 īn'è n. undiscovered evil deeds

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恶毒 · 阴毒