陰慘的

âm thảm đích

Hán Việt: âm thảm đích

Tổng quan

thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc; kinh khủng

Cấu tạo: (âm) + (thảm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc; kinh khủng