陰招兒 yīn zhāo ér · âm chiêu nhi Hán Việt: âm chiêu nhi · Pinyin: yīn zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Pinyinyīn zhāo érHán Việtâm chiêu nhiCấu tạo陰 + 招 + 兒 · âm + chiêu + nhi nghĩa thành phần: âm + chiêu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中使用的阴险招数。也作阴着儿。