陰沉地 âm trầm địa Hán Việt: âm trầm địa Tổng quan u sầu, buồn thảm uể oải, lừ đừ Cấu tạo: 陰 (âm) + 沉 (trầm) + 地 (địa)Hán Việtâm trầm địaCấu tạo陰 + 沉 + 地 · âm + trầm + địa nghĩa thành phần: âm + trầm + địa Nghĩa ViệtCihui u sầu, buồn thảm uể oải, lừ đừ