陰沉地

âm trầm địa

Hán Việt: âm trầm địa

Tổng quan

u sầu, buồn thảm uể oải, lừ đừ

Cấu tạo: (âm) + (trầm) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui u sầu, buồn thảm uể oải, lừ đừ