陰沉木
âm trầm mộc
Hán Việt: âm trầm mộc · Pinyin: yīn chén mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因地层变动而久埋于土中的树木。
- Tân Hoa Tự Điển 1.因地层变动而久埋于土中的树木。
Eng
- Cihui 陰沉木 īnchénmù n. hard wood which has long been buried in the earth M:²kuài