陰沉的 âm trầm đích Hán Việt: âm trầm đích Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 沉 (trầm) + 的 (đích)Hán Việtâm trầm đíchCấu tạo陰 + 沉 + 的 · âm + trầm + đích nghĩa thành phần: âm + trầm + đích