陰溼地 âm thấp địa Hán Việt: âm thấp địa Tổng quan xem dank Cấu tạo: 陰 (âm) + 溼 (thấp) + 地 (địa)Hán Việtâm thấp địaCấu tạo陰 + 溼 + 地 · âm + thấp + địa nghĩa thành phần: âm + thấp + địa Nghĩa ViệtCihui xem dank