陰着兒 yīn zhāo ér · âm trứ nhi Hán Việt: âm trứ nhi · Pinyin: yīn zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 着 (trứ) + 兒 (nhi)Pinyinyīn zhāo érHán Việtâm trứ nhiCấu tạo陰 + 着 + 兒 · âm + trứ + nhi nghĩa thành phần: âm + trứ + nhi