陰精石 yīn jīng shí · âm tinh thạch Hán Việt: âm tinh thạch · Pinyin: yīn jīng shí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 精 (tinh) + 石 (thạch)Pinyinyīn jīng shíHán Việtâm tinh thạchCấu tạo陰 + 精 + 石 · âm + tinh + thạch nghĩa thành phần: âm + tinh + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即石膏。Tân Hoa Tự Điển 1.即石膏。