陰莖出血 âm hành xuất huyết Hán Việt: âm hành xuất huyết Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 莖 (hành) + 出 (xuất) + 血 (huyết)Hán Việtâm hành xuất huyếtCấu tạo陰 + 莖 + 出 + 血 · âm + hành + xuất + huyết nghĩa thành phần: âm + hành + xuất + huyết