陰莖頭炎 âm hành đầu viêm Hán Việt: âm hành đầu viêm Tổng quan (y học) chứng viêm quy đầu Cấu tạo: 陰 (âm) + 莖 (hành) + 頭 (đầu) + 炎 (viêm)Hán Việtâm hành đầu viêmCấu tạo陰 + 莖 + 頭 + 炎 · âm + hành + đầu + viêm nghĩa thành phần: âm + hành + đầu + viêm Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng viêm quy đầu