陰莖妒羨

yīnjīng dùxiàn âm hành đố tiện

Hán Việt: âm hành đố tiện · Pinyin: yīnjīng dùxiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (hành) + (đố) + (tiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui penis envy