陰莖退縮 âm hành thối súc Hán Việt: âm hành thối súc Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 莖 (hành) + 退 (thối) + 縮 (súc)Hán Việtâm hành thối súcCấu tạo陰 + 莖 + 退 + 縮 · âm + hành + thối + súc nghĩa thành phần: âm + hành + thối + súc