阴藏相

âm tàng tương

Hán Việt: âm tàng tương

Tổng quan

âm tạng tướng (術語)見陰藏項。☸

Cấu tạo: (âm) + (tàng) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm tạng tướng (術語)見陰藏項。☸