陰談鬼

yīn tán guǐ âm đàm quỷ

Hán Việt: âm đàm quỷ · Pinyin: yīn tán guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (đàm) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在黑灯瞎火中仍谈话不止的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在黑灯瞎火中仍谈话不止的人。