陰謀與愛情 yīn móu yǔ ài qíng · âm mưu dữ ái tình Hán Việt: âm mưu dữ ái tình · Pinyin: yīn móu yǔ ài qíng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 謀 (mưu) + 與 (dữ) + 愛 (ái) + 情 (tình)Pinyinyīn móu yǔ ài qíngHán Việtâm mưu dữ ái tìnhCấu tạo陰 + 謀 + 與 + 愛 + 情 · âm + mưu + dữ + ái + tình nghĩa thành phần: âm + mưu + dữ + ái + tình