陰謀文學

âm mưu văn học

Hán Việt: âm mưu văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (mưu) + (văn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陰謀文學 īnmóu wénxué n. conspiracy literature