陰道器 âm đạo khí Hán Việt: âm đạo khí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 器 (khí)Hán Việtâm đạo khíCấu tạo陰 + 道 + 器 · âm + đạo + khí nghĩa thành phần: âm + đạo + khí