陰道疝 âm đạo sán Hán Việt: âm đạo sán Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 疝 (sán)Hán Việtâm đạo sánCấu tạo陰 + 道 + 疝 · âm + đạo + sán nghĩa thành phần: âm + đạo + sán