陰陽人

yīn yáng rén âm dương nhân

Hán Việt: âm dương nhân · Pinyin: yīn yáng rén

Tổng quan

người lưỡng tính: thầy tướng số/thầy phù thuỷ

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lưỡng tính: thầy tướng số/thầy phù thuỷ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即阴阳生; 又叫两性人。由于胚胎的畸形发育而形成的具有男性和女性两种生殖器官的人。通称二性子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即阴阳生。 2.又叫两性人。由于胚胎的畸形发育而形成的具有男性和女性两种生殖器官的人。通称二性子。

Eng

  • Cihui 陰陽人 īnyángrén n. transsexual; hermaphrodite M:ge/¹míng