陰陽曆

yīn yáng lì âm dương lịch

Hán Việt: âm dương lịch · Pinyin: yīn yáng lì

Tổng quan

lịch âm dương

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch âm dương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历法的一类,以月亮的月相周期,即朔望月为1月,但设置闰月,使一年的平均天数跟太阳年的天数相符,因此这类历法与月相相符合,也与地球绕太阳的周年运动相符合。农历是阴阳历的一种。

Eng

  • Cihui 陰陽曆 īnyánglì n. lunisolar calendar