陰陽工

yīn yáng gōng âm dương công

Hán Việt: âm dương công · Pinyin: yīn yáng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出汉贾谊《鵩鸟赋》﹕"且夫天地为炉兮﹐造化为工﹔阴阳为炭兮﹐万物为铜。"后因以"阴阳工"指天地造化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出汉贾谊《鵩鸟赋》﹕"且夫天地为炉兮﹐造化为工﹔阴阳为炭兮﹐万物为铜。"后因以"阴阳工"指天地造化。