陰陽水

yīn yáng shuǐ âm dương thủy

Hán Việt: âm dương thủy · Pinyin: yīn yáng shuǐ

Tổng quan

nước pha nóng lạnh

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước pha nóng lạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指凉水和开水﹐或井水和河水合在一起的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指凉水和开水﹐或井水和河水合在一起的水。

Eng

  • Cihui 陰陽水 īnyángshuǐ n. 1. unboiled water and boiled water 2. well water and river water