陰陽火 yīn yáng huǒ · âm dương hỏa Hán Việt: âm dương hỏa · Pinyin: yīn yáng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 陽 (dương) + 火 (hỏa)Pinyinyīn yáng huǒHán Việtâm dương hỏaCấu tạo陰 + 陽 + 火 · âm + dương + hỏa nghĩa thành phần: âm + dương + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻暗中挑拨的言行。Tân Hoa Tự Điển 1.喻暗中挑拨的言行。