陰陽生

yīn yáng shēng âm dương sanh

Hán Việt: âm dương sanh · Pinyin: yīn yáng shēng

Tổng quan

thầy tướng số: thầy phù thuỷ

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầy tướng số: thầy phù thuỷ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指以星相﹑占卜﹑相宅﹑相墓﹑圆梦等为业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指以星相﹑占卜﹑相宅﹑相墓﹑圆梦等为业的人。

Eng

  • Cihui 陰陽生 īnyángshēng n. astrologer