陰陽臉

yīn yáng liǎn âm dương kiểm

Hán Việt: âm dương kiểm · Pinyin: yīn yáng liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻一身而持截然不同的两种态度的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻一身而持截然不同的两种态度的人。