陰險地 âm hiểm địa Hán Việt: âm hiểm địa Tổng quan xem black âm thầm, lẳng lặng Cấu tạo: 陰 (âm) + 險 (hiểm) + 地 (địa)Hán Việtâm hiểm địaCấu tạo陰 + 險 + 地 · âm + hiểm + địa nghĩa thành phần: âm + hiểm + địa Nghĩa ViệtCihui xem black âm thầm, lẳng lặng