陰面

yīn miàn âm diện

Hán Việt: âm diện · Pinyin: yīn miàn

Tổng quan

bên râm | mặt tối

Cấu tạo: (âm) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên râm | mặt tối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外面和善而心里阴险的一面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外面和善而心里阴险的一面。

Eng

  • CC-CEDICT shady side|dark side
  • Cihui shady side; dark side

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

陽面