陽面

yáng miàn dương diện

Hán Việt: dương diện · Pinyin: yáng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.向陽、太陽照得到的一面。如:「我家客廳在陽面,光線充足。」 2.正面。如:「這塊碑的陽面,有些字已漫漶不清。」

Eng

  • Cihui 陽面 yángmiàn n. 1. sunny side 2. frank/open/candid side (of sth./sb.)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

阴面