陰面兒 âm diện nhi Hán Việt: âm diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtâm diện nhiCấu tạo陰 + 面 + 兒 · âm + diện + nhi nghĩa thành phần: âm + diện + nhi Nghĩa EngCihui 陰面兒 īnmiànr ►See yīnmiàn