陣噴煙 trận phún yên Hán Việt: trận phún yên Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 噴 (phún) + 煙 (yên)Hán Việttrận phún yênCấu tạo陣 + 噴 + 煙 · trận + phún + yên nghĩa thành phần: trận + phún + yên Nghĩa EngCihui puff