陣怒火 trận nộ hỏa Hán Việt: trận nộ hỏa Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 怒 (nộ) + 火 (hỏa)Hán Việttrận nộ hỏaCấu tạo陣 + 怒 + 火 · trận + nộ + hỏa nghĩa thành phần: trận + nộ + hỏa Nghĩa EngCihui fit of rage