陣攣性 trận luyên tính Hán Việt: trận luyên tính Tổng quan xem clonus Cấu tạo: 陣 (trận) + 攣 (luyên) + 性 (tính)Hán Việttrận luyên tínhCấu tạo陣 + 攣 + 性 · trận + luyên + tính nghĩa thành phần: trận + luyên + tính Nghĩa ViệtCihui xem clonus